baryon number
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số baryon: Trong vật lý hạt, "baryon number" là một số lượng tử biểu thị hiệu số giữa số lượng baryon và số lượng phản baryon (antibaryon) trong một hệ thống hạt hạ nguyên tử. Nó được bảo toàn trong tất cả các loại tương tác hạt, nghĩa là tổng số baryon trừ đi tổng số phản baryon luôn không đổi trước và sau một phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Số baryon của một proton là +1, trong khi của một phản proton là -1.)
- (Trong các phân rã hạt, tổng số baryon luôn được bảo toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conservation of baryon number": sự bảo toàn số baryon, một nguyên lý cơ bản trong mô hình chuẩn của vật lý hạt.
- The conservation of baryon number prevents protons from decaying into lighter particles. (Sự bảo toàn số baryon ngăn không cho proton phân rã thành các hạt nhẹ hơn.)
"baryon number violation": vi phạm số baryon, một hiện tượng giả thuyết có thể xảy ra trong các quá trình năng lượng cao, như trong vũ trụ sơ khai.
- Some theories predict baryon number violation, which could explain the matter-antimatter asymmetry in the universe. (Một số lý thuyết dự đoán sự vi phạm số baryon, điều này có thể giải thích sự bất đối xứng giữa vật chất và phản vật chất trong vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Baryon (n): baryon, một loại hạt hạ nguyên tử (như proton và neutron) được cấu tạo từ ba quark.
- Protons and neutrons are examples of baryons. (Proton và neutron là ví dụ về các baryon.)
Antibaryon (n): phản baryon, hạt đối lập với baryon, có số baryon là -1.
- An antiproton is an example of an antibaryon. (Phản proton là một ví dụ về phản baryon.)
Từ đồng nghĩa
- Baryon charge: điện tích baryon (một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự).
- The baryon charge of the system remains constant. (Điện tích baryon của hệ thống vẫn không đổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "baryon number" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "baryon number" vì đây là khái niệm khoa học chuyên sâu.