baryon number

baryon number

A scientist writes the baryon number on a whiteboard during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số baryon: Trong vật hạt, "baryon number" một số lượng tử biểu thị hiệu số giữa số lượng baryon số lượng phản baryon (antibaryon) trong một hệ thống hạt hạ nguyên tử. được bảo toàn trong tất cả các loại tương tác hạt, nghĩa tổng số baryon trừ đi tổng số phản baryon luôn không đổi trước sau một phản ứng.
dụ sử dụng
  • (Số baryon của một proton +1, trong khi của một phản proton -1.)
  • (Trong các phân hạt, tổng số baryon luôn được bảo toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conservation of baryon number": sự bảo toàn số baryon, một nguyên cơ bản trong mô hình chuẩn của vật hạt.

    • The conservation of baryon number prevents protons from decaying into lighter particles. (Sự bảo toàn số baryon ngăn không cho proton phân thành các hạt nhẹ hơn.)
  • "baryon number violation": vi phạm số baryon, một hiện tượng giả thuyết có thể xảy ra trong các quá trình năng lượng cao, như trong vũ trụ sơ khai.

    • Some theories predict baryon number violation, which could explain the matter-antimatter asymmetry in the universe. (Một số lý thuyết dự đoán sự vi phạm số baryon, điều này có thể giải thích sự bất đối xứng giữa vật chất phản vật chất trong vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baryon (n): baryon, một loại hạt hạ nguyên tử (như proton neutron) được cấu tạo từ ba quark.

    • Protons and neutrons are examples of baryons. (Proton neutron dụ về các baryon.)
  • Antibaryon (n): phản baryon, hạt đối lập với baryon, số baryon -1.

    • An antiproton is an example of an antibaryon. (Phản proton một dụ về phản baryon.)
Từ đồng nghĩa
  • Baryon charge: điện tích baryon (một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự).
    • The baryon charge of the system remains constant. (Điện tích baryon của hệ thống vẫn không đổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "baryon number" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "baryon number" đây khái niệm khoa học chuyên sâu.